dish the dirt

/ˈdɚt/
Động từ
  1. (thành ngữ, thân mật) Kể chuyện tầm phào tục tĩu.
    (idiomatic, informal) To tell salacious gossip.
    The tabloid newspaper was eager to dish the dirt on celebrities.
    Tờ báo lá cải háo hức bôi xấu những người nổi tiếng.
🎬 Nghe “dish the dirt” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish